haptic sensation

haptic sensation

A child feels the haptic sensation of a fuzzy caterpillar crawling on their hand.

Định nghĩa

Danh từ: Cảm giác xúc giác, cảm giác trên da.

  • Cảm giác xúc giác: "haptic sensation" chỉ một cảm giác được khu trú trên da, thường liên quan đến việc chạm, áp lực, hoặc tiếp xúc vật . Đây một thuật ngữ chuyên ngành, đặc biệt trong tâm lý học, sinh lý học, công nghệ tương tác.
dụ sử dụng
  • (Cảm giác xúc giác của kim loại lạnh trên da khiến anh rùng mình.)
  • (Găng tay thực tế ảo có thể mô phỏng nhiều loại cảm giác xúc giác, như cảm giác mưa hay gió.)
  • (Một cảm giác xúc giác như cái vỗ nhẹ lên vai có thể được dùng làm tín hiệu thông báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "haptic sensation" trong công nghệ: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả phản hồi xúc giác (haptic feedback) trong các thiết bị điện tử, như rung động trên điện thoại thông minh hoặc tay cầm điều khiển.
    • The game controller provides haptic sensations that mimic the recoil of a gun. (Tay cầm trò chơi cung cấp các cảm giác xúc giác mô phỏng độ giật của súng.)
  • "haptic sensation" trong y học: Dùng để chỉ các cảm giác da trong quá trình khám bệnh hoặc phục hồi chức năng.
    • After the nerve injury, the patient lost haptic sensation in his fingertips. (Sau chấn thương thần kinh, bệnh nhân mất cảm giác xúc giáccác đầu ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Haptic (tính từ): Thuộc về xúc giác, liên quan đến cảm giác chạm.
    • Haptic technology allows users to feel virtual objects. (Công nghệ xúc giác cho phép người dùng cảm nhận các vật thể ảo.)
  • Haptics (danh từ): Ngành khoa học nghiên cứu về xúc giác tương tác chạm.
    • Haptics is an important field in robotics and virtual reality. (Ngành haptics một lĩnh vực quan trọng trong robot thực tế ảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tactile sensation: cảm giác chạm, thường dùng thay thế cho "haptic sensation" nhưng rộng hơn, bao gồm cả áp lực rung động.
  • Cutaneous sensation: cảm giác da, một thuật ngữ y học chỉ các cảm giác từ da, bao gồm đau, nhiệt, chạm.
Các cụm từ liên quan
  • Haptic feedback: phản hồi xúc giác.
    • The phone vibrates to give haptic feedback when you press a button. (Điện thoại rung để cung cấp phản hồi xúc giác khi bạn nhấn nút.)
  • Haptic interface: giao diện xúc giác.
    • Researchers are developing a haptic interface for surgeons to feel tissues during remote operations. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển giao diện xúc giác để bác sĩ phẫu thuật có thể cảm nhận trong các ca mổ từ xa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "haptic sensation", nhưng có thể liên quan đến cụm từ "to get a feel for something" (cảm nhận điều đó qua xúc giác).) - He got a haptic sensation of the fabric's roughness. (Anh ấy cảm giác xúc giác về độ thô ráp của vải.)